hóng mát

Học thuật
Thân thiện
hóng mát

Sau bữa tối, cả gia đình ngồi hóng mát ở hiên nhà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động ra nơi thoáng đãng để đón tận hưởng luồng gió mát, thường nhằm mục đích giải tỏa nóng bức, thư giãn hoặc nghỉ ngơi. Hành động này thường diễn ra vào buổi chiều tối hoặc sau khi làm việc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau bữa cơm tối, cả nhà thường ra hiên hóng mát trò chuyện.
    • Công viên ven hồ nơi lý tưởng để mọi người đến hóng mát vào cuối tuần.
    • Làm việc trong phòng máy lạnh cả ngày, tôi chỉ muốn ra ban công hóng mát một chút cho đầu óc thư thái.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đi hóng mát": Cụm từ thông dụng để chỉ hoạt động đi ra ngoài với mục đích chính tận hưởng không khí mát mẻ.
    • Chiều nay trời đẹp, chúng ta đi hóng mátbờ hồ đi.
  • "Ngồi hóng mát": Nhấn mạnh trạng thái ngồi thư giãn để đón gió mát.
    • Các cụ già thường ngồi hóng mát dưới gốc cây đa đầu làng.
Biến thể từ gần giống
  • Hóng gió (động từ): Có nghĩa tương tự "hóng mát", nhưng có thể dùng cho bất kỳ luồng gió nào, không nhất thiết phải mát.
  • Đi dạo mát (cụm động từ): Nhấn mạnh hoạt động đi bộ thư giãn trong thời tiết mát mẻ.
  • Hứng gió (động từ): Tập trung vào việc đón nhận luồng gió, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn ( dụ: hứng gió nồm).
Từ đồng nghĩa
  • Tản bộ: Đi bộ thong thả, thư giãn (có thể bao hàm việc hóng mát).
  • Thư giãn ngoài trời: Cụm từ mô tả chung hoạt động nghỉ ngơikhông gian bên ngoài.
Thành ngữ liên quan
  • "Mát trời hóng gió": Thành ngữ diễn tả việc tận hưởng những điều kiện thuận lợi, dễ chịu một cách tự nhiên.
    • Công việc thuận lợi, anh ấy cứ như mát trời hóng gió vậy.
hóng mát

Sau bữa tối, cả gia đình ngồi hóng mát ở hiên nhà.

  1. Đón gió mát : Làm việc xong, đi hóng mát.